Thứ Bảy, 23 tháng 5, 2015

THÉP HÌNH U

Giá thép hình U xin giới thiệu đến các bạn bảng giá của thép hình U, cập nhật nhanh và sớm nhất trong ngày. Liên hệ với chúng tôi ngay để có được bảng báo giá thép hình U mới nhất, chính xác nhất.


Bảng giá thép hình U trong ngày

Thép hình U



Các bạn có thể thoải mái tham khảo giá cả các loại thép hình U trên thị trường theo bảng giá của chúng tôi. Vì giá cả của thép hình U sẽ thay đổi mỗi ngày không báo trước nên các bạn có thể tin dùng bảng báo giá của chúng tôi.

Bên cạnh đó, chúng tôi chuyên cũng cấp sỉ và lẻ các loại sắt thép giá cả cạnh tranh trên thị trường mà vẫn đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Với phương châm "Hài lòng người đến, vừa lòng người đi", chúng tôi sẽ khiến bạn hài lòng với cách thức phục vụ của mình, để biết thêm thông tin chi tiết cũng như các chương trình khuyến mãi bạn có thể liên hệ ngay với chúng tôi.

Sau đây là bảng giá thép hình U quý khách tham khảo:


Thứ tự
Tên sản phẩm
Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT
Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT
Thép U ( U-CHANNEL) JIS G3101 SS400
1
Thép U50TN
6
29
15.000
435.000
16.500
478.500
2
Thép U 65 TN
6
35,4
15.000
531.000
16.500
584.100
3
Thép U 80 TN
6
42,3
13.636
576.818
15.000
634.500
4
Thép U 100x46x4,5 TN
6
51,6
13.636
703.636
15.000
774.000
5
Thép U120x52x4,8 TN
6
62,4
13.636
850.909
15.000
936.000
6
U140x58x4.9 TN
6
73,8
14.091
1.039.909
15.500
1.143.900
7
U150x75x6,5x10 SS400 Chn
12
223,2
13.636
3.043.636
15.000
3.348.000
8
U 160 x 64 x 5 x 8,4TQ
6
85,2
14.091
1.200.545
15.500
1.320.600
9
U 180 x74 x 5.1 TQ
12
208,8
13.182
2.752.364
14.500
3.027.600
10
U180x68x7 Chn
12
242,4
13.636
3.305.455
15.000
3.636.000
11
U 200 x 73 x 7 x 12m(TQ)
12
271,2
13.636
3.698.182
15.000
4.068.000
12
U 200 x 76 x 5.2 x 12m china
12
220,8
13.182
2.910.545
14.500
3.201.600
13
U 200 x 80 x 7.5 x 10m china
12
295,2
17.273
5.098.909
19.000
5.608.800
14
U 270 x 95 x 6 x 12m china
12
332,4
14.545
4.834.909
16.000
5.318.400
15
U 300 x 85 x 7 x 12m china
12
414
13.182
5.457.273
14.500
6.003.000
16
U250 x 78 x 7 China
12
33
13.182
4.350.000
14.500
4.785.000
17
U300x85x7x12 China
12
414
13.182
5.457.273
14.500
6.003.000
18
U400x100x10.5 Chn
12
708
15.455
10.941.818
17.000
12.036.000
19
U200x75x9x11 China
12
308,4
13.636
4.205.455
15.000
4.626.000
20
U220x77x7 Chn
12
300,01
14.545
4.363.782
16.000
4.800.160
21
U250x80x9 Chn
12

0
0
0
0
22
U250x90x9x12m HQ
12
415,2
17.273
7.171.636
19.000
7.888.800
23
U300x90x9x12m HQ
12
457,2
17.727
8.104.909
19.500
8.915.400
24
U380x100x10.5x16x12m HQ
12
655,2
17.727
11.614.909
19.500
12.776.400
25
U360 x 96 x 9 x 12m
12
576
16.364
9.425.455
18.000
10.368.000
26
U240 x 90 x 5,6 x 12m
12
288
0
0
0
0
27
U400 x 100 x 10,5 x 12m
12
708
15.455
10.941.818
17.000
12.036.000


(Nguồn: giathephinhu.blogspot.com)




0 nhận xét:

Đăng nhận xét