THÉP HÌNH U
Giá thép hình U xin giới thiệu đến các bạn bảng giá của thép hình U, cập nhật nhanh và sớm nhất trong ngày. Liên hệ với chúng tôi ngay để có được bảng báo giá thép hình U mới nhất, chính xác nhất.
Thép hình U
Các bạn có thể thoải mái tham khảo giá cả các loại thép hình U trên thị trường theo bảng giá của chúng tôi. Vì giá cả của thép hình U sẽ thay đổi mỗi ngày không báo trước nên các bạn có thể tin dùng bảng báo giá của chúng tôi.
Bên cạnh đó, chúng tôi chuyên cũng cấp sỉ và lẻ các loại sắt thép giá cả cạnh tranh trên thị trường mà vẫn đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Với phương châm "Hài lòng người đến, vừa lòng người đi", chúng tôi sẽ khiến bạn hài lòng với cách thức phục vụ của mình, để biết thêm thông tin chi tiết cũng như các chương trình khuyến mãi bạn có thể liên hệ ngay với chúng tôi.
Sau đây là bảng giá thép hình U quý khách tham khảo:
Thứ tự
|
Tên sản phẩm
|
Độ dài
(m) |
Trọng lượng
(Kg) |
Giá chưa VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá chưa VAT
|
Giá có VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT
|
Thép U ( U-CHANNEL)
JIS G3101 SS400
|
|||||||
1
|
Thép U50TN
|
6
|
29
|
15.000
|
435.000
|
16.500
|
478.500
|
2
|
Thép U 65 TN
|
6
|
35,4
|
15.000
|
531.000
|
16.500
|
584.100
|
3
|
Thép U 80 TN
|
6
|
42,3
|
13.636
|
576.818
|
15.000
|
634.500
|
4
|
Thép U 100x46x4,5 TN
|
6
|
51,6
|
13.636
|
703.636
|
15.000
|
774.000
|
5
|
Thép U120x52x4,8 TN
|
6
|
62,4
|
13.636
|
850.909
|
15.000
|
936.000
|
6
|
U140x58x4.9 TN
|
6
|
73,8
|
14.091
|
1.039.909
|
15.500
|
1.143.900
|
7
|
U150x75x6,5x10 SS400 Chn
|
12
|
223,2
|
13.636
|
3.043.636
|
15.000
|
3.348.000
|
8
|
U 160 x 64 x 5 x 8,4TQ
|
6
|
85,2
|
14.091
|
1.200.545
|
15.500
|
1.320.600
|
9
|
U 180 x74 x 5.1 TQ
|
12
|
208,8
|
13.182
|
2.752.364
|
14.500
|
3.027.600
|
10
|
U180x68x7 Chn
|
12
|
242,4
|
13.636
|
3.305.455
|
15.000
|
3.636.000
|
11
|
U 200 x 73 x 7 x 12m(TQ)
|
12
|
271,2
|
13.636
|
3.698.182
|
15.000
|
4.068.000
|
12
|
U 200 x 76 x 5.2 x 12m china
|
12
|
220,8
|
13.182
|
2.910.545
|
14.500
|
3.201.600
|
13
|
U 200 x 80 x 7.5 x 10m china
|
12
|
295,2
|
17.273
|
5.098.909
|
19.000
|
5.608.800
|
14
|
U 270 x 95 x 6 x 12m china
|
12
|
332,4
|
14.545
|
4.834.909
|
16.000
|
5.318.400
|
15
|
U 300 x 85 x 7 x 12m china
|
12
|
414
|
13.182
|
5.457.273
|
14.500
|
6.003.000
|
16
|
U250 x 78 x 7 China
|
12
|
33
|
13.182
|
4.350.000
|
14.500
|
4.785.000
|
17
|
U300x85x7x12 China
|
12
|
414
|
13.182
|
5.457.273
|
14.500
|
6.003.000
|
18
|
U400x100x10.5 Chn
|
12
|
708
|
15.455
|
10.941.818
|
17.000
|
12.036.000
|
19
|
U200x75x9x11 China
|
12
|
308,4
|
13.636
|
4.205.455
|
15.000
|
4.626.000
|
20
|
U220x77x7 Chn
|
12
|
300,01
|
14.545
|
4.363.782
|
16.000
|
4.800.160
|
21
|
U250x80x9 Chn
|
12
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
22
|
U250x90x9x12m HQ
|
12
|
415,2
|
17.273
|
7.171.636
|
19.000
|
7.888.800
|
23
|
U300x90x9x12m HQ
|
12
|
457,2
|
17.727
|
8.104.909
|
19.500
|
8.915.400
|
24
|
U380x100x10.5x16x12m HQ
|
12
|
655,2
|
17.727
|
11.614.909
|
19.500
|
12.776.400
|
25
|
U360 x 96 x 9 x 12m
|
12
|
576
|
16.364
|
9.425.455
|
18.000
|
10.368.000
|
26
|
U240 x 90 x 5,6 x 12m
|
12
|
288
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
U400 x 100 x 10,5 x 12m
|
12
|
708
|
15.455
|
10.941.818
|
17.000
|
12.036.000
|
(Nguồn: giathephinhu.blogspot.com)
RSS Feed
Twitter
01:50
Unknown

Posted in
0 nhận xét:
Đăng nhận xét