Thứ Ba, 26 tháng 5, 2015


 THÉP HÌNH H


Chúng tôi xin giới thiệu đến các bạn bảng báo giá Thép hình H được cập nhật liên tục, chính xác nhất vào mỗi ngày.

Thép hình H



Ngày nay, xây dựng là một vấn đề không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Thép hình H đóng vai trò không nhỏ trong quá trình xây dựng các tòa nhà, đường xá hay các công trình công cộng khác. Do đó, việc cập nhât giá của các loại thép hình cũng trở nên quan trọng. Chúng tôi chuyên cung cấp giá các loại thép hình nhanh nhất nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác của bảng giá.

Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp sỉ và lẻ các loại thép phục vụ cho xây dựng với giá cả ưu đãi, được nhiều bạn hàng tin dùng. Bạn sẽ không phải hối hận khi đến với chúng tôi.

Sau đây là bảng giá Thép hình H bạn có thể tham khảo ngay:

Thứ tự
Tên sản phẩm
Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT
Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT
1
H 100 x 100 x 6 x 8 Chn
12
206,4
12.909
2.664.436
14.200
2.930.880
2
H 125 x 125 x 6.5 x 9 Chn
12
285,6
12.909
3.686.836
14.200
4.055.520
3
H 150 x 150 x 7 x 10 Chn
12
378
13.182
4.982.727
14.500
5.481.000
4
H 200 x 200 x 8 x 12 China
12
598,8
13.182
7.893.273
14.500
8.682.600
5
H 250 x 250 x 9 x 14 China
12
868,8
13.182
11.452.364
14.500
12.597.600
6
H 300 x 300 x 10 x 15 China
12
1.128
13.636
15.381.818
15.000
16.920.000
7
H 350 x 350 x 12 x 19 Chn
12
1.644
14.091
23.165.455
15.500
25.482.000
8
H 400 x 400 x 13 x 21 Chn
12
2.064
14.545
30.021.818
16.000
33.024.000
9
H 488 x 300 x 11 x 18 Chn
12
1.536
14.091
21.643.636
15.500
23.808.000
10
H 588 x 300 x 12 x 20 Chn
12
1.812
14.091
25.532.727
15.500
28.086.000
11
H 390 x 300 x 10 x 16 Chn
12
1.284
14.091
18.092.727
15.500
19.902.000
12
H 175 x 175 x 7.5 x 11 Chn
12
484,8
13.182
6.390.545
14.500
7.029.600
13
H 294 x 200 x 8 x 12 Chn
12
681,6
13.636
9.294.545
15.000
10.224.000
14
H 200 x 200 x 8 x 12 JIS G3101
12
598,8
13.182
7.893.273
14.500
8.682.600
15
H 340 x 250 x 9 x 14 Chn
12
956,4
13.636
13.041.818
15.000
14.346.000
16
H 800 x 300 x 14 x 26
12
2.52
15.455
38.945.455
17.000
42.840.000
17
H 900x300x16x28x12m

2.916
15.455
45.065.455
17.000
49.572.000



(Nguồn: giathephinhu.blogspot.com)

0 nhận xét:

Đăng nhận xét